accident
accident thường được hiểu là một sự việc xảy ra ngoài ý muốn, không được dự tính trước và thường mang lại kết quả tiêu cực. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính: một là những vụ va chạm, tai nạn gây thương tích hoặc thiệt hại vật chất, và hai là những sự việc xảy ra ngẫu nhiên, tình cờ.
Countable when referring to a specific incident, such as a car crash or a chance meeting.
Ý nghĩa
Một sự kiện không may xảy ra bất ngờ và không cố ý, thường dẫn đến thiệt hại hoặc thương tích
The car accident blocked traffic for hours.
Vụ tai nạn xe hơi đã gây tắc nghẽn giao thông trong nhiều giờ.
Một sự kiện xảy ra ngẫu nhiên hoặc không có nguyên nhân rõ ràng
Their meeting in the airport was a complete accident.
Cuộc gặp gỡ của họ tại sân bay hoàn toàn là một sự tình cờ.