accident
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về tính không thể dự báo và sự mất kiểm soát. Nó gợi lên một sự đứt gãy đột ngột trong diễn biến thông thường của các sự kiện, thường gây ra cảm giác sốc hoặc không may. Trong các văn bản pháp lý hoặc bảo hiểm, accident đặc biệt nhấn mạnh vào việc thiếu ý chí chủ quan, nhằm phân biệt giữa một rủi ro ngoài ý muốn và một hành động cố ý.
Bên cạnh việc thường dùng để chỉ các vụ va chạm vật lý hoặc thương tích, từ này còn mô tả tính chất tình cờ của những khám phá. Một sự ngẫu nhiên mang tính tích cực thường được gọi là một sự may mắn bất ngờ, dù bản chất cốt lõi của nó vẫn là sự ngẫu nhiên.
Có thể đếm được khi đề cập đến một sự việc cụ thể, chẳng hạn như một vụ đâm xe hoặc một sự cố tràn đổ.
Ý nghĩa
Một sự kiện đáng tiếc xảy ra bất ngờ và ngoài ý muốn, thường gây ra thiệt hại hoặc thương tích
"The car accident blocked traffic for hours."
Vụ tai nạn xe hơi đã gây tắc nghẽn giao thông trong nhiều giờ.
Một sự kiện xảy ra do tình cờ hoặc không có nguyên nhân rõ ràng
"Their meeting in the airport was a complete accident."
Việc họ gặp nhau ở sân bay hoàn toàn là một sự ngẫu nhiên.