plummet
plummet mang sắc thái cực kỳ mạnh mẽ, mô tả một sự sụt giảm hoặc rơi xuống một cách đột ngột, nhanh chóng và thường là không thể kiểm soát. Khi dùng cho vật thể vật lý, nó gợi hình ảnh một vật rơi thẳng đứng với tốc độ cao. Khi dùng cho các giá trị trừu tượng như giá cả, nhiệt độ hoặc niềm tin, nó nhấn mạnh sự sụt giảm nghiêm trọng và gây sốc.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt plummet với một số từ khác có nghĩa là "giảm" để sử dụng chính xác ngữ cảnh:
drop: Là từ phổ biến và trung tính nhất. Một thứ gì đó có thể drop nhẹ nhàng hoặc nhanh chóng. Trong khi đó, plummet luôn là giảm rất mạnh.
decline: Thường dùng cho sự sụt giảm dần dần, chậm rãi hoặc mang tính hệ thống (ví dụ: sức khỏe suy giảm, dân số giảm). plummet trái ngược hoàn toàn vì nó xảy ra tức thì và đột ngột.
fall: Có nghĩa tương tự như drop, nhưng không mang cường độ mạnh mẽ và kịch tính như plummet.
Ví dụ minh họa
Đúng: The temperature plummeted to minus 20 degrees overnight. (Nhiệt độ giảm mạnh xuống âm 20 độ chỉ trong một đêm - nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột).
Sai: The population of the village plummeted slowly over ten years. (Vì plummet không đi kèm với sự chậm rãi, trong trường hợp này nên dùng declined).
Lưu ý về ngữ pháp
plummet là một nội động từ, nghĩa là nó không cần một tân ngữ đi kèm sau đó. Bạn không thể nói "plummet something", mà phải nói "something plummets".
Ý nghĩa
Rơi hoặc tụt thẳng xuống dưới với tốc độ rất cao
"The stone plummeted into the deep canyon."
Hòn đá lao xuống độ sâu của hẻm núi.
Giảm nhanh chóng và đáng kể về giá trị, số lượng hoặc cường độ
"Share prices plummeted following the unexpected news of the merger."
Giá cổ phiếu giảm mạnh sau tin tức về việc công ty phá sản.