damage
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về một sự mất mát vĩnh viễn hoặc bán vĩnh viễn. Trong khi break nói về một sự đứt gãy hoặc hỏng hóc đột ngột, thì damage lại gợi lên sự suy giảm về chất lượng hoặc giá trị; điều này có nghĩa là vật thể có thể không hoàn toàn vô dụng nhưng đã bị để lại những vết sẹo hoặc bị suy yếu.
Trong bối cảnh pháp lý, thuật ngữ này chuyển từ sự phá hủy vật chất sang việc hoàn trả về tài chính. Việc chuyển từ dạng số ít damage (sự tổn hại) sang số nhiều damages (tiền bồi thường) là một phân biệt quan trọng trong môi trường chuyên môn và tư pháp, chuyển khái niệm từ một trạng thái vật lý sang một giao dịch tiền tệ.
Không đếm được khi đề cập đến trạng thái tổn hại hoặc phá hủy nói chung. Đếm được trong thuật ngữ pháp lý khi đề cập đến các khoản tiền cụ thể được phán quyết trong một vụ kiện.
Ý nghĩa
Gây ra tổn thương vật lý khiến thứ gì đó bị hỏng hoặc hư hỏng
"The hail damaged the roof of the car."
Mưa đá đã làm hư hại mái xe ô tô.
Trở nên bị tổn hại hoặc bị suy giảm về chức năng hoặc chất lượng
"The delicate fabric damages easily if washed in hot water."
Loại vải mỏng manh này dễ bị hư hỏng nếu giặt bằng nước nóng.
Tổn thương vật lý gây ra cho một thứ gì đó, khiến nó kém hiệu quả hoặc giảm giá trị
"The storm caused extensive damage to the coastline."
Cơn bão đã gây ra những thiệt hại trên diện rộng cho vùng duyên hải.
Một khoản tiền được yêu cầu để đền bù cho tổn thất hoặc thương tích
"The court awarded damages to the victim of the accident."
Tòa án đã phán quyết mức tiền bồi thường cho nạn nhân của vụ tai nạn.