party
/ˈpɑ(ː)ɾi/
Từ party dao động giữa hai trạng thái: một bên là những cuộc vui sôi động và một bên là các tổ chức có cấu trúc chặt chẽ. Khi mang nghĩa xã hội, từ này gợi lên cảm giác giải tỏa, niềm vui chung và sự thoát ly tạm thời khỏi những guồng quay thường nhật.
Ngược lại, trong bối cảnh chính trị hoặc pháp lý, sắc thái chuyển hoàn toàn sang sự trang trọng, nghĩa vụ và sự gắn kết chiến lược. Lúc này, nó ám chỉ một thực thể riêng biệt hoặc một "phía" trong một cuộc xung đột hoặc thỏa thuận, hoàn toàn không còn ý nghĩa lễ hội.
Khi được dùng như một động từ, nó cho thấy việc chủ động tìm kiếm niềm vui. Tùy vào ngữ cảnh, điều này có thể đơn thuần là ăn mừng một cách ngây thơ hoặc hàm ý về sự quá độ và lối sống hưởng lạc.
Countable when referring to a specific social event or a political organization. Uncountable when used in the verb-like sense of partying as a general activity.
Ý nghĩa
Một cuộc tụ họp xã hội để nhảy múa, uống rượu và ăn uống
"We are throwing a surprise party for her birthday."
Chúng tôi đang tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật cô ấy.
Một nhóm chính trị được tổ chức với các mục tiêu và quan điểm chung
"He decided to join the Labour Party after university."
Anh ấy quyết định gia nhập Đảng Lao động sau khi tốt nghiệp đại học.
Một cá nhân hoặc nhóm người tham gia vào một thỏa thuận pháp lý, tranh chấp hoặc giao dịch
"The third party was not mentioned in the original contract."
Bên thứ ba không được đề cập trong hợp đồng gốc.
Tận hưởng bản thân tại một bữa tiệc hoặc tham gia vào các hoạt động lễ hội
"They spent the entire weekend partying in Ibiza."
Họ đã dành cả cuối tuần để đi tiệc tùng ở Ibiza.
Ăn mừng một điều gì đó bằng cách tổ chức một bữa tiệc
"We partied hard to celebrate the end of the semester."
Chúng tôi đã tiệc tùng hết mình để ăn mừng kết thúc học kỳ.
Cụm từ kết hợp
party pooper
kẻ phá đám
Don't be such a party pooper; let's go dancing!
Đừng thành kẻ phá đám như vậy chứ; đi nhảy thôi nào!
party animal
người ham tiệc tùng
He's a real party animal, always the last to leave.
Anh ấy là một người ham tiệc tùng chính hiệu, luôn là người cuối cùng ra về.
birthday party
tiệc sinh nhật
We're planning a surprise birthday party for Sarah.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc sinh nhật bất ngờ cho Sarah.
dinner party
tiệc tối
She's hosting a small dinner party next Saturday.
Cô ấy sẽ tổ chức một bữa tiệc tối nhỏ vào thứ Bảy tới.
political party
đảng chính trị
He decided to join the Green Party.
Anh ấy quyết định gia nhập Đảng Xanh.
Cụm động từ
party on
tiếp tục ăn mừng bất kể hoàn cảnh
Even though the music stopped, they decided to party on until dawn.
Mặc dù âm nhạc đã dừng lại, họ vẫn quyết định tiếp tục ăn mừng cho đến bình minh.
party up
bắt đầu tổ chức tiệc một cách nhiệt tình hoặc ồn ào
Once the results were announced, the whole team started to party up.
Ngay khi kết quả được công bố, cả đội đã bắt đầu tổ chức tiệc hết mình.