thunder
thunder trước hết được dùng để chỉ hiện tượng tự nhiên là tiếng sấm, âm thanh phát ra sau tia chớp. Trong tiếng Việt, chúng ta thường phân biệt rõ giữa "sét" (tia sáng) và "sấm" (âm thanh), vì vậy khi dịch thunder, hãy luôn dùng từ "sấm" để đảm bảo tính chính xác về vật lý.
Sắc thái biểu cảm và mở rộng
Khi được dùng như một động từ, thunder không chỉ đơn thuần là tạo ra tiếng sấm mà còn mang hàm ý về cường độ mạnh mẽ, gây choáng ngợp hoặc đe dọa.
Khi nói về giọng nói, thunder gợi lên sự giận dữ, uy quyền hoặc một tiếng quát lớn khiến người nghe phải e sợ. Ví dụ: He thundered at his employees (Ông ấy quát tháo nhân viên của mình).
Khi nói về chuyển động, nó mô tả sự di chuyển nhanh, nặng nề và gây ra tiếng động lớn, tương tự như cách một cơn bão hay một đoàn quân tiến đến. Ví dụ: The horses thundered down the track (Những con ngựa lao đi ầm ầm trên đường đua).
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt thunder với boom hoặc roar. Trong khi boom thường là một tiếng nổ đơn lẻ, trầm và vang, và roar là tiếng gầm (như sư tử hoặc động cơ), thì thunder nhấn mạnh vào sự rung chuyển, kéo dài và sức mạnh áp đảo của âm thanh.
Về mặt ngữ pháp, thunder vừa là danh từ không đếm được (khi nói về hiện tượng tự nhiên) vừa là động từ nội động hoặc ngoại động tùy vào ngữ cảnh sử dụng.
Ý nghĩa
Tiếng ầm ầm hoặc tiếng nổ lớn nghe thấy sau một tia chớp trong cơn bão
"The thunder rolled across the valley after the flash of lightning."
Tiếng sấm vang vọng khắp thung lũng sau tia chớp.
Phát ra âm thanh lớn, trầm và vang dội tương tự như tiếng sấm
"The cannons thundered in the distance during the battle."
Những khẩu pháo nổ vang từ xa trong suốt trận chiến.
Nói hoặc hét bằng một giọng lớn, mạnh mẽ và đầy uy quyền
"The judge thundered at the lawyers to remain silent."
Vị thẩm phán quát tháo các luật sư yêu cầu họ phải giữ im lặng.