bang
Từ này mang sắc thái năng lượng cao và có tính chất va đập mạnh. Nó gợi lên một tác động sắc nét, dữ dội thay vì một âm thanh nhẹ nhàng hay kéo dài.
Trong giao tiếp hằng ngày, bang thường được dùng để mô tả sự thất vọng hoặc những cú sốc bất ngờ, gợi hình ảnh về một sự va chạm vật lý hoặc một vụ nổ.
Countable when referring to a distinct sound or a specific hair fringe. Uncountable when describing the general act of making noise.
Ý nghĩa
Đập vào cái gì đó một cách mạnh mẽ hoặc liên tục
He banged the door shut in anger.
Anh ấy giận dữ đóng sầm cửa lại.
Phát ra tiếng động lớn và bất ngờ
The fireworks banged throughout the night.
Pháo hoa nổ vang suốt đêm.
Một tiếng động lớn xảy ra đột ngột
I heard a loud bang coming from the kitchen.
Tôi nghe thấy một tiếng rầm lớn phát ra từ nhà bếp.
Kiểu tóc được cắt bằng ngang trán
She decided to cut her hair into a short bang.
Cô ấy quyết định cắt tóc mái ngắn.