brake
Từ này gợi lên sự chuyển đổi đột ngột từ trạng thái đang chuyển động sang trạng thái dừng hẳn. Nó mang cảm giác mạnh mẽ về sự ma sát, lực cản và khả năng kiểm soát, thường gắn liền với sự an toàn hoặc các can thiệp khẩn cấp. Mặc dù việc giảm tốc độ có thể diễn ra dần dần, nhưng hành động phanh thường ngụ ý một quyết định cơ học có ý thức để ngắt quãng chuyển động.
Theo nghĩa rộng hơn, từ này gợi ý về một sự tạm dừng cần thiết hoặc một sự hạn chế bắt buộc. Khi áp dụng vào một quy trình hoặc một dự án, nó hàm ý một nỗ lực có tính toán nhằm ngăn chặn một tình huống vượt khỏi tầm kiểm soát hoặc tiến triển quá nhanh dẫn đến một kết cục tiềm ẩn nguy hiểm.
Countable when referring to the individual mechanical components of a vehicle (e.g., the front brakes). Uncountable when referring to the general system of slowing down.
Ý nghĩa
Thiết bị dùng để giảm tốc độ hoặc dừng một phương tiện đang di chuyển
The car's brake failed on the steep hill.
Phanh xe đã bị hỏng trên con dốc đứng.
Sử dụng phanh để giảm tốc độ hoặc dừng một phương tiện
She had to brake hard to avoid the deer.
Cô ấy đã phải phanh gấp để tránh con nai.
Làm giảm tốc độ của một phương tiện
The train began to brake as it approached the station.
Đoàn tàu bắt đầu giảm tốc khi tiến gần đến nhà ga.