debris
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự đổ nát hỗn loạn và rác thải, thường gắn liền với hậu quả của một sự kiện dữ dội hoặc một quá trình phân hủy. Từ này mang sắc thái lạnh lùng, khách quan khi được dùng trong bối cảnh pháp y hoặc khảo cổ học, nhưng lại tạo cảm giác chân thực và nhếch nhác khi mô tả một hiện trường thảm họa hoặc khu vực xây dựng.
Về mặt ngữ pháp, từ debris là một danh từ không đếm được. Bạn không thể chuyển nó sang dạng số nhiều là debrises và không dùng mạo từ không xác định đi kèm. Để đề cập đến một vật đơn lẻ, bạn cần sử dụng cấu trúc phân chia như a piece of debris (một mảnh vụn) hoặc a fragment of debris (một mảnh vỡ).
Used as a collective mass of wreckage, such as the debris from a collapsed building, regardless of how many individual pieces there are.
Ý nghĩa
Những phần còn sót lại của một thứ gì đó bị vỡ, bị phá hủy hoặc bị vứt bỏ
The street was littered with debris after the storm.
Đường phố đầy mảnh vụn sau cơn bão.
Ví dụ
The street was littered with debris after the storm.
Đường phố đầy mảnh vụn sau cơn bão.