drop
Hình ảnh chủ đạo của từ drop là một chuyển động đi xuống đột ngột dưới tác động của trọng lực. Dù là về mặt vật lý (như một chiếc chìa khóa bị rơi) hay trừu tượng (như nhiệt độ giảm), từ này luôn mang lại cảm giác về sự bất ngờ, mất đi điểm tựa hoặc độ cao.
Trong các ngữ cảnh giao tiếp xã hội, chẳng hạn như khi cho ai đó xuống xe, từ này ngụ ý một điểm dừng ngắn và sự chuyển đổi từ trạng thái đang được vận chuyển sang trạng thái đứng yên. Cách dùng này mang sắc thái đời thường và thực dụng.
Khi đề cập đến chất lỏng, từ này diễn tả sự tối giản—đơn vị nhỏ nhất có thể của một khối chất lỏng. Điều này thường gợi lên cảm giác về sự chính xác hoặc, trong tự nhiên, là sự tích tụ dần dần (ví dụ như những giọt mưa).
Countable when referring to individual beads of liquid (like raindrops) or specific instances of a steep vertical fall.
Ý nghĩa
Để một vật gì đó rơi thẳng đứng từ một độ cao xuống dưới
"Please drop the keys on the table."
Vui lòng đặt chùm chìa khóa lên bàn.
Cho phép ai đó rời khỏi phương tiện tại một điểm đến cụ thể
"I can drop you off at the airport tomorrow morning."
Tôi có thể chở bạn đến sân bay vào sáng mai.
Rơi hoặc giảm đột ngột từ mức cao xuống mức thấp hơn
"The temperature is expected to drop sharply tonight."
Nhiệt độ dự kiến sẽ giảm mạnh vào đêm nay.
Một khối chất lỏng nhỏ hình tròn
"A single drop of rain fell on her cheek."
Một giọt mưa rơi trên má cô ấy.
Một sự sụt giảm thẳng đứng hoặc một vách đá dốc đứng
"There is a sheer drop of fifty feet into the canyon."
Có một vách đá dốc đứng sâu năm mươi feet xuống hẻm núi.