injury
/ˈɪn.dʒə.ɹi/
Trong bối cảnh vật lý, từ này mô tả những tổn thương thực tế mà cơ thể phải chịu. Từ injury mang sắc thái chuyên môn y khoa hơn từ hurt và thường ám chỉ một vị trí chấn thương cụ thể (ví dụ: chấn thương đầu gối). Trong khi wound thường gợi đến một vết thương hở trên da, thì injury bao hàm mọi tổn thương, từ bong gân nội bộ cho đến gãy xương.
Trong bối cảnh pháp lý hoặc xã hội, từ này chuyển sang nghĩa là sự vi phạm hoặc mất mát. Lúc này, nó mô tả một hành vi sai trái gây ảnh hưởng đến quyền lợi, danh tiếng hoặc sự an nguy của một người. Từ này mang sức nặng về sự bất công lớn hơn một "sai lầm" đơn thuần, cho thấy cần phải có một biện pháp khắc phục (bồi thường) để lập lại sự công bằng.
Countable when referring to a specific wound or a distinct act of injustice ('a knee injury', 'multiple injuries'). Uncountable when discussing the general concept of harm or legal damage ('the risk of injury', 'causing injury to another').
Ý nghĩa
Sự tổn hại hoặc hư tổn về mặt vật lý đối với cơ thể của ai đó
"He suffered a serious head injury in the car accident."
Anh ấy bị chấn thương đầu nghiêm trọng trong vụ tai nạn xe hơi.
Một trường hợp bị đối xử không công bằng hoặc bất công; một sự sai trái
"The court sought to redress the injury done to the plaintiff's reputation."
Tòa án tìm cách bồi thường cho những tổn hại gây ra đối với danh tiếng của nguyên đơn.