noise
/nɔɪz/
noise mô tả những âm thanh không mong muốn, gây xao nhãng hoặc không có cấu trúc ý nghĩa. Khác với sound (âm thanh) mang tính trung lập, noise (tiếng ồn) mang hàm ý tiêu cực mạnh mẽ về sự hỗn loạn hoặc sự xâm phạm.
Trong các bối cảnh kỹ thuật, từ này ám chỉ những dữ liệu "rác" làm che khuất thông điệp thực tế. Nó đại diện cho một trở ngại đối với sự rõ ràng, cho dù đó là sự rõ ràng về thính giác trong một căn phòng hay tính toàn vẹn của dữ liệu trong một mạch điện.
Khi được dùng như một động từ, từ này gợi ý một hành động cố ý lan truyền thông tin—thường là tin đồn hoặc lời phàn nàn—để đảm bảo rằng nhiều người sẽ nghe thấy, chuyển từ suy nghĩ riêng tư sang sự xôn xao công khai.
Uncountable when describing a general roar or an atmosphere of sound ('There is too much noise in here'). Countable when referring to a distinct, individual sound that stands out ('I heard a strange noise coming from the attic').
Ý nghĩa
Một âm thanh, đặc biệt là âm thanh lớn, khó chịu hoặc gây phiền hà
"The noise of the traffic kept me awake all night."
Tiếng ồn của giao thông khiến tôi mất ngủ cả đêm.
Dữ liệu không liên quan hoặc vô nghĩa, hoặc sự can thiệp làm mờ tín hiệu trong truyền thông điện tử hoặc thống kê
"The radio signal was full of static noise."
Tín hiệu radio bị biến dạng do có quá nhiều nhiễu nền.
Truyền bá tin tức, tin đồn hoặc thông tin về một điều gì đó, thường theo cách khiến nó trở nên công khai
"There was a lot of noise in the press about the new tax law."
Anh ấy đã loan tin về việc từ chức của mình cho toàn bộ văn phòng.