traffic
Thuật ngữ này thường gợi lên cảm giác về khối lượng và sự lưu thông, cho dù là nói về tình trạng tắc nghẽn vật lý trên đường phố thành phố hay tải lượng kỹ thuật số trên một máy chủ.
Trong khi traffic thường gắn liền với sự khó chịu và chậm trễ trong bối cảnh vận tải, thì trong lĩnh vực phân tích trang web, nó lại được xem là một thước đo cho sự thành công hoặc mức độ phổ biến.
Uncountable when referring to the general flow of cars, data, or illegal trade.
Ý nghĩa
Sự di chuyển của các phương tiện hoặc người đi bộ trên đường bộ hoặc đường quốc lộ
The heavy traffic made me late for the meeting.
Giao thông đông đúc khiến tôi đến cuộc họp muộn.
Lượng dữ liệu di chuyển qua một mạng lưới
The website crashed due to an unexpected surge in traffic.
Trang web đã bị sập do lưu lượng truy cập tăng đột biến ngoài dự kiến.
Việc giao dịch hoặc mua bán hàng hóa hoặc con người một cách bất hợp pháp
The police are cracking down on the traffic of endangered species.
Cảnh sát đang trấn áp việc buôn bán trái phép các loài động vật quý hiếm.
Giao dịch hoặc mua bán một thứ gì đó, thường là bất hợp pháp
The gang was caught trafficking stolen electronics.
Băng nhóm này đã bị bắt vì buôn lậu đồ điện tử bị đánh cắp.