traffic
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về dòng chảy và khối lượng. Khi dùng cho đường sá, nó gợi lên cảm giác về sự tắc nghẽn hoặc một luồng di chuyển liên tục. Trong quy hoạch đô thị, từ này mang sắc thái trung lập, nhưng sẽ trở nên tiêu cực khi mô tả tình trạng kẹt xe hoặc tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng.
Không đếm được khi nói về dòng xe cộ chung trên đường cao tốc. Đếm được khi nói về các loại hình thương mại cụ thể, chẳng hạn như việc buôn bán vũ khí bất hợp pháp.
Ý nghĩa
Sự di chuyển của các phương tiện hoặc người đi bộ trên đường bộ hoặc quốc lộ
"The heavy traffic made me late for the meeting."
Giao thông đông đúc khiến tôi đến cuộc họp muộn.
Lượng dữ liệu di chuyển qua một mạng lưới
"The website crashed due to an unexpected surge in traffic."
Trang web bị sập do lưu lượng truy cập tăng đột biến ngoài dự kiến.
Việc mua bán hoặc giao dịch hàng hóa hoặc con người bất hợp pháp
"The police are cracking down on the traffic of endangered species."
Cảnh sát đang trấn áp việc buôn bán trái phép các loài động vật quý hiếm.
Mua bán hoặc giao dịch một thứ gì đó, thường là bất hợp pháp
"The gang was caught trafficking stolen electronics."
Băng nhóm này đã bị bắt vì buôn bán trái phép đồ điện tử bị đánh cắp.