depression
Khi được dùng trong ngữ cảnh tâm lý, thuật ngữ này mang một sức nặng cảm xúc lớn, gợi lên cảm giác bị đè nén ngạt thở hoặc một khoảng trống không thể lấp đầy. Nó khác với nỗi buồn thông thường vốn chỉ là phản ứng tạm thời trước một sự kiện, trong khi từ này ám chỉ một trạng thái suy sụp tinh thần kéo dài và có tính hệ thống. Trong các thuật ngữ địa chất hoặc vật lý, từ này chuyển sang tông giọng mô tả trung lập. Nó mô tả một điểm trũng vật lý hoặc sự giảm áp suất. Điều này tạo nên một cầu nối ngôn ngữ giữa hành động vật lý là bị đẩy xuống và cảm giác tâm lý là bị đè nặng.
Có thể đếm được khi đề cập đến một vùng trũng vật lý trên mặt đất hoặc một giai đoạn kinh tế cụ thể. Không đếm được khi đề cập đến tình trạng sức khỏe tâm thần nói chung.
Ý nghĩa
Trạng thái tuyệt vọng và chán nản nghiêm trọng, thường xảy ra do căng thẳng hoặc chấn thương kéo dài
"He struggled with clinical depression for years."
Anh ấy đã phải đấu tranh với căn bệnh trầm cảm lâm sàng trong nhiều năm.
Sự sụt giảm dài hạn trong hoạt động kinh tế, đặc trưng bởi tỷ lệ thất nghiệp cao và sản lượng thấp
"The Great Depression devastated the global economy in the 1930s."
Cuộc Đại Suy thoái đã tàn phá nền kinh tế toàn cầu vào những năm 1930.
Một nơi bị lún xuống hoặc một chỗ lõm trên bề mặt
"The rain collected in a small depression in the driveway."
Nước mưa đọng lại trong một vùng trũng nhỏ trên lối đi vào nhà.
Đẩy một vật gì đó xuống vị trí thấp hơn
"The button is depressed to start the engine."
Nhấn nút để khởi động động cơ.