barrier
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự chia cắt và loại trừ. Nó mô tả một ranh giới cứng nhắc mà người ta phải vượt qua, phá bỏ hoặc tìm cách lách qua để đạt được mục tiêu. Trong khi một bức tường là một vật thể tĩnh, thì barrier thường ngụ ý một mục đích chức năng, chẳng hạn như để bảo vệ an ninh, đảm bảo an toàn hoặc là một hạn chế mang tính hệ thống.
Trong các bối cảnh xã hội hoặc tâm lý, từ này gợi lên cảm giác về sự vô hình hoặc nỗi thất vọng, khi mà trở ngại không phải là một bức tường vật lý mà là một quy định, một định kiến hoặc sự thiếu hụt kỹ năng khiến hai bên không thể kết nối với nhau. Từ này thường xuyên được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp để mô tả những khoảng cách trong giao tiếp hoặc sự thiếu hiệu quả trong công việc.
Countable when referring to specific physical fences or distinct social obstacles like a language barrier.
Ý nghĩa
Một cấu trúc vật lý được thiết kế để ngăn chặn sự di chuyển hoặc tiếp cận
The police set up a barrier to block the road.
Cảnh sát đã lập rào chắn để chặn đường.
Một tình huống hoặc trở ngại ngăn cản sự tiến triển hoặc giao tiếp
Language differences can be a significant barrier to employment.
Sự khác biệt về ngôn ngữ có thể là một rào cản đáng kể đối với việc tìm kiếm việc làm.
Ví dụ
The police set up a barrier to block the road.
Cảnh sát đã lập rào chắn để chặn đường.
Language differences can be a significant barrier to employment.
Sự khác biệt về ngôn ngữ có thể là một rào cản đáng kể đối với việc tìm kiếm việc làm.