claim
Từ này luôn tồn tại một sự mâu thuẫn giữa việc khẳng định và việc xác minh. Khi được dùng như một lời tuyên bố sự thật, nó ngụ ý rằng đang thiếu hụt bằng chứng, cho thấy người nói đang phỏng đoán hoặc có thể đang nói quá. Nó không mang lại sự chắc chắn như từ state hay prove, và thường tạo ra một chút nghi ngờ về tính xác thực của thông tin.
Trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính, từ này chuyển từ một lời khẳng định bằng lời nói sang một quyền lợi hữu hình. Nó trở thành một công cụ để thu hồi, trong đó claim là một cơ chế chính thức để lấy lại giá trị hoặc tài sản đã mất, đưa từ này từ phạm vi ý kiến sang phạm vi quyền lợi và quyền sở hữu.
Đếm được khi đề cập đến một lời khẳng định cụ thể hoặc một yêu cầu bảo hiểm. Không đếm được khi nói về hành động khẳng định quyền sở hữu nói chung.
Ý nghĩa
Khẳng định điều gì đó là đúng, thường là khi chưa cung cấp bằng chứng ngay lập tức
"He claims to have seen a ghost."
Anh ấy tuyên bố rằng mình đã nhìn thấy một con ma.
Yêu cầu trả lại thứ gì đó thuộc sở hữu của mình
"She claimed her luggage from the carousel."
Cô ấy đã nhận lại hành lý của mình từ băng chuyền.
Khẳng định quyền đối với một thứ gì đó
"The heir claimed the throne."
Người thừa kế đã đòi quyền kế vị ngai vàng.
Một lời khẳng định rằng điều gì đó là đúng
"The company denied the claim that it was polluting the river."
Công ty đã phủ nhận khẳng định rằng họ đang làm ô nhiễm dòng sông.
Một yêu cầu chính thức đòi thanh toán từ công ty bảo hiểm
"I filed a claim for the car accident."
Tôi đã nộp đơn yêu cầu bồi thường cho vụ tai nạn xe hơi.