restart
restart mang hàm ý bắt đầu lại một tiến trình, một hoạt động hoặc một hệ thống sau một quãng thời gian bị gián đoạn, tạm dừng hoặc gặp sự cố. Điểm mấu chốt của từ này là sự quay trở lại trạng thái hoạt động ban đầu hoặc một khởi đầu mới hoàn toàn từ vạch xuất phát.
Ý nghĩa
Bắt đầu lại một điều gì đó sau khi nó bị dừng hoặc bị gián đoạn
The company decided to restart production after the strike ended.
Công ty đã quyết định khởi động lại việc sản xuất sau khi cuộc đình công kết thúc.
Bắt đầu lại sau một khoảng tạm dừng hoặc một sự thất bại
The engine sputtered for a moment and then restarted.
Động cơ khục khặc một lúc rồi hoạt động trở lại.
Hành động bắt đầu lại một điều gì đó, đặc biệt là hệ thống máy tính, để xóa lỗi hoặc áp dụng các bản cập nhật
The system requires a full restart before the new software can be used.
Hệ thống yêu cầu một sự khởi động lại hoàn toàn trước khi phần mềm mới có thể được sử dụng.