highway
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về quy mô và tốc độ, tập trung vào hiệu quả của việc di chuyển đường dài. Nó mang hàm ý về sự kết nối và tiến bộ công nghiệp, thường gắn liền với cơ sở hạ tầng mở rộng của quy hoạch đô thị hiện đại và sự tự do trên những cung đường thoáng đãng.
Trong bối cảnh xã hội, từ này thường được dùng để mô tả một lộ trình chính hoặc một con đường ngắn nhất để đạt được mục tiêu. Trong khi một con phố mang tính chất địa phương và gần gũi, thì một tuyến xa lộ lại mang tính chức năng và khách quan, được thiết kế để vận chuyển một lượng lớn phương tiện qua những khoảng cách bao la mà không bị gián đoạn bởi các điểm dừng tại khu dân cư.
Countable when referring to a specific route or a network of roads (e.g., there are three highways leading out of the city).
Ý nghĩa
Một tuyến đường công cộng chính, thường kết nối các thị trấn hoặc thành phố lớn, được thiết kế cho giao thông tốc độ cao
The new highway reduces the commute to the city by twenty minutes.
Tuyến xa lộ mới giúp giảm thời gian di chuyển đến thành phố đi hai mươi phút.