server
Xét về mặt kỹ thuật, từ này gợi lên một mối quan hệ phân cấp và phụ thuộc. Nó mô tả một trung tâm điều phối chịu trách nhiệm quản lý các yêu cầu và phân phối tài nguyên, tạo ra một cấu trúc mà ở đó máy khách (client) phải dựa vào server để lấy thông tin hoặc thực hiện các chức năng
Trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng, thuật ngữ này là một tên gọi nghề nghiệp nhấn mạnh vào hành động phục vụ. Dù có ý nghĩa tương tự như bồi bàn nam hoặc nữ, nhưng server là thuật ngữ trung tính về giới tính được ưu tiên trong môi trường chuyên nghiệp hiện đại, giúp chuyển trọng tâm từ danh tính của một cá nhân sang chức năng của vai trò công việc.
Có thể đếm được khi đề cập đến một thiết bị phần cứng vật lý trong trung tâm dữ liệu hoặc một nhân viên cụ thể đang làm ca tại quán cà phê.
Ý nghĩa
Hệ thống máy tính cung cấp dữ liệu hoặc dịch vụ cho các máy tính khác trong một mạng lưới
"The company migrated its database to a high-performance server."
Công ty đã chuyển cơ sở dữ liệu của mình sang một `server` hiệu suất cao.
Người phục vụ đồ ăn hoặc thức uống trong nhà hàng
"The server recommended the daily special to the customers."
Nhân viên phục vụ đã giới thiệu món đặc biệt trong ngày cho khách hàng.