D
Dicread
HomeDictionaryBbug

bug

con bọ / lỗi / bệnh nhẹ / mầm bệnh / người đam mê / làm phiền / đặt thiết bị nghe lén

/bʌɡ/

Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: bugsQuá khứ: buggedPhân từ 2: buggedV-ing: bugging

Tbug là mt từ đa nghĩa vi các sc thái sdng rt khác nhau tùy vào ngcnh, tsinh hc, công nghcho đến đời sng hàng ngày. Người hc cn đặc bit lưu ý để không nhm ln gia nghĩa đen và nghĩa bóng.

Countable when referring to individual insects or specific software errors. Uncountable when referring to a general infectious disease circulating in a population.

Ý nghĩa

Danh từcon bọ

Một loại côn trùng nhỏ, bò, đặc biệt là loại bị coi là gây hại

The spider was a huge bug.

Con nhện là một con bọ khổng lồ.

Danh từlỗi

Một khiếm khuyết hoặc sai sót trong một chương trình hoặc hệ thống máy tính

There's a bug in the code.

Có một lỗi trong mã nguồn.

Danh từbệnh nhẹ

Một căn bệnh, thường là bệnh nhẹ như cảm lạnh hoặc cúm

I think I've caught a bug.

Tôi nghĩ mình đã bị nhiễm một loại bệnh nhẹ.

Danh từmầm bệnh

Một tác nhân gây nhiễm trùng gây ra bệnh tật

This bug is going around.

Loại mầm bệnh này đang lan truyền.

Danh từngười đam mê

Một người nhiệt huyết hoặc tận tụy với một hoạt động hoặc sở thích cụ thể

He's a real photography bug.

Anh ấy là một người thực sự đam mê nhiếp ảnh.

Ngoại động từlàm phiền
[~ to annoy]

Khiến ai đó khó chịu hoặc làm phiền họ một cách kiên trì

Stop bugging me, please.

Làm ơn hãy thôi làm phiền tôi đi.

Ngoại động từđặt thiết bị nghe lén
[~ to surveil]

Lắp đặt một thiết bị nghe hoặc ghi âm bí mật

They bugged the room.

Họ đã đặt thiết bị nghe lén trong căn phòng.

Từ liên quan

Last Updated: May 25, 2026Report an Error