bug
/bʌɡ/
Từ bug là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ sinh học, công nghệ cho đến đời sống hàng ngày. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa nghĩa đen và nghĩa bóng.
Countable when referring to individual insects or specific software errors. Uncountable when referring to a general infectious disease circulating in a population.
Ý nghĩa
Một loại côn trùng nhỏ, bò, đặc biệt là loại bị coi là gây hại
The spider was a huge bug.
Con nhện là một con bọ khổng lồ.
Một khiếm khuyết hoặc sai sót trong một chương trình hoặc hệ thống máy tính
There's a bug in the code.
Có một lỗi trong mã nguồn.
Một căn bệnh, thường là bệnh nhẹ như cảm lạnh hoặc cúm
I think I've caught a bug.
Tôi nghĩ mình đã bị nhiễm một loại bệnh nhẹ.
Một tác nhân gây nhiễm trùng gây ra bệnh tật
This bug is going around.
Loại mầm bệnh này đang lan truyền.
Một người nhiệt huyết hoặc tận tụy với một hoạt động hoặc sở thích cụ thể
He's a real photography bug.
Anh ấy là một người thực sự đam mê nhiếp ảnh.
Khiến ai đó khó chịu hoặc làm phiền họ một cách kiên trì
Stop bugging me, please.
Làm ơn hãy thôi làm phiền tôi đi.
Lắp đặt một thiết bị nghe hoặc ghi âm bí mật
They bugged the room.
Họ đã đặt thiết bị nghe lén trong căn phòng.