intrude
intrude mang sắc thái tiêu cực, diễn tả hành động đi vào một không gian, một cuộc hội thoại hoặc một tình huống khi không được mời, không được chào đón hoặc không có quyền hạn. Nó thường gợi lên cảm giác gây phiền hà, làm gián đoạn hoặc xâm phạm quyền riêng tư của người khác.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Anh, intrude khác với intervene ở mục đích của hành động. Trong khi intervene thường mang nghĩa can thiệp để giúp đỡ hoặc giải quyết một vấn đề (mang tính tích cực hoặc trung lập), thì intrude lại nhấn mạnh vào việc gây phiền toái hoặc xâm phạm trái phép.
intrude: Xâm phạm, làm phiền (ví dụ: chen ngang một cuộc họp bí mật).
intervene: Can thiệp để ngăn chặn hoặc hỗ trợ (ví dụ: can thiệp để dừng một cuộc cãi vã).
Cách dùng phổ biến và lưu ý
Từ này thường đi kèm với giới từ on hoặc upon khi nói về việc làm phiền ai đó hoặc xâm phạm quyền riêng tư của họ. Một lỗi phổ biến của người học tiếng Việt là nhầm lẫn giữa việc "can thiệp" mang tính xây dựng và "can thiệp" mang tính xâm phạm.
Đúng: I don't want to intrude on your privacy (Tôi không muốn xâm phạm quyền riêng tư của bạn).
Sai: Sử dụng intrude khi bạn muốn nói về việc can thiệp để giúp đỡ một ai đó trong tình huống khẩn cấp (trong trường hợp này hãy dùng intervene).
Về mặt ngữ pháp, intrude là một nội động từ khi diễn tả hành động xâm nhập chung, nhưng có thể đóng vai trò ngoại động từ khi nói về việc xâm nhập vào một địa điểm cụ thể.
Ý nghĩa
Đi vào một nơi hoặc một tình huống mà mình không được mong đợi hoặc không được chào đón
"I did not want to intrude on their private conversation."
Tôi không muốn can thiệp vào cuộc trò chuyện riêng tư của họ.
Cố tình ép mình vào một nơi hoặc tình huống mà mình không được chào đón
"He tried to intrude upon the meeting without an invitation."
Anh ta đã cố gắng chen chân vào câu lạc bộ độc quyền này.
Đi vào một nơi mà không có sự cho phép hoặc theo cách không được chào đón
Nhân viên bảo vệ đã ngăn chặn người lạ trước khi anh ta kịp xâm nhập.