burst
Đặc điểm chính của từ này là sự giải phóng áp lực một cách đột ngột và mạnh mẽ, cho dù đó là áp lực vật lý, cảm xúc hay năng lượng. Nó gợi tả một sự chuyển đổi tức thì từ trạng thái bị kìm nén sang trạng thái bùng nổ.
Khi được dùng với nghĩa vật lý, từ này ám chỉ việc một ranh giới (như quả bóng bay hoặc con đập) bị phá vỡ do không thể chịu đựng được lực tác động từ bên trong. Điều này khác với từ break (vỡ/gãy), vốn có thể xảy ra chậm hoặc tình cờ; còn burst (nổ/vỡ) luôn diễn ra nhanh và đầy uy lực.
Trong các ngữ cảnh về cảm xúc, từ này mô tả sự tràn trề của cảm xúc đến mức không thể kìm nén được nữa. Hình ảnh ở đây giống như một chiếc bình bị nứt dưới sức nặng của cảm xúc, dẫn đến một sự bùng phát tức thì và không thể kiểm soát.
Khi đóng vai trò là một danh từ, từ này diễn tả một sự gia tăng cường độ tập trung cao độ. Đặc trưng của nó là tính ngắn ngủi; một burst (cơn/đợt) diễn ra trong thời gian ngắn nhưng mạnh mẽ, trái ngược với một dòng chảy ổn định hoặc một nỗ lực kéo dài.
Countable when referring to a discrete episode of energy or noise (a burst of laughter). Uncountable when referring to the general act of rupturing.
Ý nghĩa
Bị vỡ hoặc bung ra một cách đột ngột và mạnh mẽ, thường là do áp lực từ bên trong
The balloon burst when it touched the thorn.
Quả bóng bay đã nổ khi chạm vào cái gai.
Dùng lực để vượt qua một rào cản hoặc cánh cửa một cách đột ngột và mạnh mẽ
The police burst the door open to enter the building.
Cảnh sát đã phá cửa để xông vào tòa nhà.
Đột ngột di chuyển hoặc nói với tốc độ, cường độ hoặc cảm xúc mãnh liệt
She burst into tears after hearing the news.
Cô ấy đã bật khóc nức nở sau khi nghe tin.
Một khoảng thời gian ngắn nhưng cường độ cao của hoạt động, cảm xúc hoặc năng lượng
He experienced a sudden burst of energy and finished the project in one night.
Anh ấy đột nhiên có một nguồn năng lượng dồi dào và đã hoàn thành dự án chỉ trong một đêm.