D
Dicread
HomeDictionaryGglitch

glitch

lỗi kỹ thuật / trục trặc / gây lỗi / bị lỗi
Danh từNgoại động từNội động từ
Số nhiều: glitchesQuá khứ: glitchedPhân từ 2: glitchedV-ing: glitching

glitch thường được dùng để chnhng li nhỏ, mang tính tm thi và xy ra bt ngtrong các hthng đin tử, phn mm hoc thiết bkthut. Đim đặc trưng ca glitch là nó không phi là mt li hthng nghiêm trng hay vĩnh vin (như bug hay failure), mà thường tbiến mt hoc có thkhc phc nhanh chóng bng cách khi động li.

Ý nghĩa

Danh từlỗi kỹ thuật

Một sự trục trặc hoặc sai sót bất ngờ, thường là tạm thời, trong một hệ thống điện tử hoặc thiết bị

"The software had a minor glitch that caused the screen to flicker."

Phần mềm đã gặp một lỗi kỹ thuật nhỏ khiến màn hình bị nhấp nháy.

Danh từtrục trặc

Một vấn đề hoặc trở ngại bất ngờ, không mong muốn khiến một kế hoạch không thể diễn ra suôn sẻ

"A technical glitch in the booking system delayed the flight departures."

Một trục trặc kỹ thuật trong hệ thống đặt chỗ đã làm chậm chuyến khởi hành của các chuyến bay.

Ngoại động từgây lỗi
[~ something]

Khiến một hệ thống hoặc thiết bị bị trục trặc hoặc hoạt động thất thường

"The outdated driver began to glitch the entire operating system."

Trình điều khiển lỗi thời bắt đầu gây lỗi cho toàn bộ hệ điều hành.

Nội động từbị lỗi

Gặp phải một sự trục trặc hoặc sai sót bất ngờ và tạm thời

"The video stream started to glitch just as the goal was scored."

Luồng video bắt đầu bị lỗi ngay khi bàn thắng được ghi.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error