glitch
glitch thường được dùng để chỉ những lỗi nhỏ, mang tính tạm thời và xảy ra bất ngờ trong các hệ thống điện tử, phần mềm hoặc thiết bị kỹ thuật. Điểm đặc trưng của glitch là nó không phải là một lỗi hệ thống nghiêm trọng hay vĩnh viễn (như bug hay failure), mà thường tự biến mất hoặc có thể khắc phục nhanh chóng bằng cách khởi động lại.
Ý nghĩa
Một sự trục trặc hoặc sai sót bất ngờ, thường là tạm thời, trong một hệ thống điện tử hoặc thiết bị
"The software had a minor glitch that caused the screen to flicker."
Phần mềm đã gặp một lỗi kỹ thuật nhỏ khiến màn hình bị nhấp nháy.
Một vấn đề hoặc trở ngại bất ngờ, không mong muốn khiến một kế hoạch không thể diễn ra suôn sẻ
"A technical glitch in the booking system delayed the flight departures."
Một trục trặc kỹ thuật trong hệ thống đặt chỗ đã làm chậm chuyến khởi hành của các chuyến bay.
Khiến một hệ thống hoặc thiết bị bị trục trặc hoặc hoạt động thất thường
"The outdated driver began to glitch the entire operating system."
Trình điều khiển lỗi thời bắt đầu gây lỗi cho toàn bộ hệ điều hành.
Gặp phải một sự trục trặc hoặc sai sót bất ngờ và tạm thời
"The video stream started to glitch just as the goal was scored."
Luồng video bắt đầu bị lỗi ngay khi bàn thắng được ghi.