police
Danh từ này là một danh từ tập hợp và luôn được chia ở dạng số nhiều về mặt ngữ pháp. Vì vậy, nó không bao giờ đi kèm với động từ số ít và không thể dùng với mạo từ bất định a để chỉ một nhân viên cảnh sát đơn lẻ. Để nhắc đến một cá nhân, bạn cần sử dụng các cấu trúc phân tách như a police officer (một sĩ quan cảnh sát) hoặc a member of the police (một thành viên của lực lượng cảnh sát).
Khi đóng vai trò là một động từ, thuật ngữ này mang hàm ý về sự giám sát và điều chỉnh nghiêm ngặt. Mặc dù có thể được dùng trong các bối cảnh pháp lý, từ này thường xuyên được áp dụng cho môi trường kỹ thuật số hoặc xã hội, nơi một người điều phối hoặc người có thẩm quyền theo dõi hành vi để đảm bảo sự tuân thủ các quy tắc hoặc hướng dẫn cụ thể của cộng đồng.
Used as a collective noun referring to the organization or the body of officers as a whole.
Ý nghĩa
Lực lượng dân sự của một quốc gia, thành phố hoặc thị trấn, có trách nhiệm ngăn chặn và phát hiện tội phạm
The police are investigating the robbery.
Cảnh sát đang điều tra vụ cướp.
Duy trì trật tự hoặc thực thi các quy định trong một khu vực hoặc một nhóm cụ thể
The moderator will police the forum to prevent spam.
Điều phối viên sẽ giám sát diễn đàn để ngăn chặn thư rác.