nap
nap thường được hiểu phổ biến nhất là một giấc ngủ ngắn, nhưng trong tiếng Anh, từ này còn có một nghĩa hoàn toàn khác liên quan đến ngành dệt may mà người học tiếng Việt dễ dàng bỏ qua.
Ý nghĩa
Một giấc ngủ ngắn, thường diễn ra vào ban ngày
"I usually take a twenty minute nap after lunch."
Tôi thường chợp mắt khoảng hai mươi phút sau bữa trưa.
Ngủ trong một khoảng thời gian ngắn, thường là vào ban ngày
"She napped on the sofa for an hour."
Cô ấy đã chợp mắt trên ghế sofa trong một giờ.
Bề mặt xơ, mịn của một loại vải, chẳng hạn như nhung hoặc nỉ, bao gồm các sợi ngắn dựng đứng
"The velvet fabric has a soft, dense nap."
Loại vải nhung này có lớp lông mịn, dày và mềm.
Làm cho bề mặt vải trở nên xơ mịn bằng cách chải
"The manufacturer decided to nap the wool to make it warmer."
Nhà sản xuất quyết định cào lông len để làm cho nó ấm hơn.