D
Dicread
HomeDictionaryNnap

nap

giấc ngủ ngắn / chợp mắt / lớp lông mịn / cào lông vải
Danh từNội động từNgoại động từ
Số nhiều: napsQuá khứ: nappedPhân từ 2: nappedV-ing: napping

nap thường được hiu phbiến nht là mt gic ngngn, nhưng trong tiếng Anh, tnày còn có mt nghĩa hoàn toàn khác liên quan đến ngành dt may mà người hc tiếng Vit ddàng bqua.

Ý nghĩa

Danh từgiấc ngủ ngắn

Một giấc ngủ ngắn, thường diễn ra vào ban ngày

"I usually take a twenty minute nap after lunch."

Tôi thường chợp mắt khoảng hai mươi phút sau bữa trưa.

Nội động từchợp mắt
[~]

Ngủ trong một khoảng thời gian ngắn, thường là vào ban ngày

"She napped on the sofa for an hour."

Cô ấy đã chợp mắt trên ghế sofa trong một giờ.

Danh từlớp lông mịn

Bề mặt xơ, mịn của một loại vải, chẳng hạn như nhung hoặc nỉ, bao gồm các sợi ngắn dựng đứng

"The velvet fabric has a soft, dense nap."

Loại vải nhung này có lớp lông mịn, dày và mềm.

Ngoại động từcào lông vải
[~ something]

Làm cho bề mặt vải trở nên xơ mịn bằng cách chải

"The manufacturer decided to nap the wool to make it warmer."

Nhà sản xuất quyết định cào lông len để làm cho nó ấm hơn.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error