cordial
/ˈkɔː.dɪ.əl/
cordial mang sắc thái của sự lịch sự, ấm áp nhưng thường giữ một khoảng cách nhất định, không quá thân mật như intimate. Khi dùng để mô tả một mối quan hệ hoặc thái độ, nó gợi lên hình ảnh của sự chân thành, nhã nhặn và dễ mến, thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc ngoại giao để chỉ một sự hòa hợp nhưng vẫn chuyên nghiệp.
Phân biệt sắc thái sử dụng
Trong tiếng Việt, cordial có thể dịch là "thân ái" hoặc "thân thiện". Tuy nhiên, cần phân biệt rõ với friendly. Trong khi friendly mô tả sự gần gũi, thoải mái và có thể mang tính cá nhân cao, thì cordial nhấn mạnh vào sự lịch thiệp và đúng mực. Ví dụ, một cuộc gặp gỡ giữa hai đối thủ chính trị có thể được mô tả là cordial (thân ái) để chỉ việc họ đối xử tử tế với nhau dù không thực sự là bạn bè.
Đúng: a cordial welcome (một sự chào đón nồng hậu/thân ái)
Đúng: a cordial relationship (một mối quan hệ thân ái)
Các nghĩa đặc thù khác
Ngoài nghĩa tính từ, cordial còn được dùng như một danh từ trong hai ngữ cảnh hoàn toàn khác nhau mà người học cần lưu ý để tránh nhầm lẫn:
Trong ẩm thực: cordial chỉ một loại rượu mùi trái cây hoặc đồ uống ngọt đậm đặc. Đây là nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Anh.
Trong y học cổ hoặc dược phẩm: cordial chỉ một loại thuốc bổ dùng để kích thích tim hoặc làm phấn chấn tinh thần.
Lưu ý về ngữ pháp
Khi đóng vai trò là tính từ, cordial thường đứng trước danh từ hoặc theo sau các động từ nối như be hoặc seem. Khi là danh từ, nó là danh từ đếm được và có thể sử dụng với các mạo từ tương ứng.
Countable when referring to a specific bottle or type of drink (a cherry cordial). Uncountable when referring to the liquid substance in general (pour some cordial).
Ý nghĩa
Ấm áp và thân thiện; chân thành
The two leaders maintained a cordial relationship despite their political differences.
Hai nhà lãnh đạo vẫn duy trì một mối quan hệ thân ái bất chấp những khác biệt về chính trị.
Một loại đồ uống ngọt có hương vị trái cây hoặc một loại rượu mùi
She offered her guests a small glass of cherry cordial.
Cô ấy mời khách một ly nhỏ rượu mùi anh đào.
Một loại thuốc hoặc thuốc bổ nhằm kích thích tim hoặc làm phấn chấn tinh thần
The apothecary prepared a herbal cordial to treat the patient's exhaustion.
Dược sĩ đã chuẩn bị một loại thuốc bổ thảo mộc để điều trị tình trạng kiệt sức của bệnh nhân.