welcome
welcome mang sắc thái tích cực, thể hiện sự cởi mở, lòng hiếu khách hoặc sự tán thành. Tùy vào vai trò ngữ pháp, từ này có thể diễn đạt hành động chào đón một người, sự hoan nghênh một ý tưởng, hoặc mô tả một điều gì đó là cần thiết và được mong đợi trong một hoàn cảnh cụ thể.
Countable when referring to the specific act of greeting a person (a warm welcome). Uncountable when referring to the general state of being hospitable (the welcome extended to all).
Ý nghĩa
Chào hỏi ai đó một cách thân thiện khi họ vừa đến
The host welcomed the guests with a warm smile.
Chủ nhà đã chào đón những vị khách bằng một nụ cười ấm áp.
Chấp nhận một đề xuất hoặc sự thay đổi một cách vui vẻ
The company welcomed the new safety regulations.
Công ty đã hoan nghênh các quy định an toàn mới.
Gây hài lòng hoặc thỏa mãn vì điều đó được mong muốn hoặc cần thiết
A cold drink is very welcome on a hot day.
Một thức uống lạnh thì rất được chào đón vào một ngày nóng nực.
Một trường hợp hoặc cách thức chào hỏi ai đó
The visitors received a hearty welcome.
Những vị khách đã nhận được một sự chào đón nồng nhiệt.