dinner
dinner thường được hiểu là bữa ăn chính trong ngày, nhưng ý nghĩa cụ thể của nó có thể thay đổi tùy theo văn hóa và thói quen sinh hoạt. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, nó chỉ bữa ăn cuối cùng trong ngày (bữa tối). Tuy nhiên, ở một số vùng nông thôn hoặc trong các gia đình truyền thống tại một số quốc gia nói tiếng Anh, dinner có thể là bữa ăn lớn nhất và quan trọng nhất trong ngày, bất kể thời điểm diễn ra (có thể là buổi trưa). Điều này dễ gây nhầm lẫn với lunch (bữa trưa), vốn luôn là bữa ăn nhẹ hơn diễn ra vào giữa ngày.
Sự khác biệt về mức độ trang trọng
Một điểm quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý là sự phân biệt giữa một bữa ăn thông thường và một sự kiện xã hội. Khi dùng để chỉ một "tiệc tối", dinner mang sắc thái trang trọng hơn nhiều so với supper. Trong khi supper thường là một bữa ăn nhẹ, thân mật trước khi đi ngủ, thì dinner gợi lên hình ảnh một bàn ăn đầy đủ các món, có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và thường đi kèm với các nghi thức xã giao.
Ví dụ về bữa ăn thông thường: What's for dinner? (Bữa tối nay có món gì vậy?)
Ví dụ về tiệc tối trang trọng: They invited us to a formal dinner at the embassy. (Họ đã mời chúng tôi tham dự một bữa tiệc tối trang trọng tại đại sứ quán.)
Lưu ý về cách kết hợp từ
Trong tiếng Anh, dinner thường đi kèm với các tính từ để xác định tính chất của buổi gặp mặt. Người học nên tránh nhầm lẫn giữa việc "ăn tối" như một hoạt động sinh lý hàng ngày và "tổ chức tiệc tối" như một sự kiện.
Để chỉ hành động ăn uống bình thường, hãy dùng have dinner hoặc eat dinner.
Để chỉ một sự kiện có tổ chức, hãy dùng các cụm từ như dinner party (tiệc tối) hoặc charity dinner (bữa tiệc tối từ thiện).
Về mặt ngữ pháp, dinner là một danh từ không đếm được khi nói về bữa ăn nói chung, vì vậy chúng ta không dùng mạo từ a trước nó trong cụm have dinner. Tuy nhiên, khi nó được bổ nghĩa bởi một tính từ hoặc dùng để chỉ một sự kiện cụ thể, mạo từ sẽ được sử dụng (ví dụ: a lavish dinner - một bữa tối xa hoa).
Countable when referring to a specific event or a formal banquet (e.g., three dinner parties). Uncountable when referring to the meal as a general concept or the food being eaten (e.g., dinner is served).
Ý nghĩa
Bữa ăn chính trong ngày, thường được ăn vào buổi tối
We are having dinner at seven.
Chúng tôi sẽ ăn tối lúc bảy giờ.
Một cuộc tụ họp xã hội trang trọng bao gồm một bữa ăn
The charity dinner raised thousands of dollars.
Bữa tiệc tối từ thiện đã quyên góp được hàng ngàn đô la.