aperitif
aperitif dùng để chỉ một loại đồ uống có cồn được thưởng thức trước bữa ăn chính với mục đích chính là kích thích vị giác và tạo cảm giác thèm ăn. Về mặt ngữ nghĩa, từ này mang sắc thái trang trọng và thường gắn liền với văn hóa ẩm thực của các nước châu Âu. Khi sử dụng, người nói muốn nhấn mạnh vào chức năng "mở đầu" cho một bữa tiệc hoặc bữa ăn, thay vì chỉ đơn thuần là uống rượu để giải trí.
Phân biệt với các loại đồ uống khác
Người học cần phân biệt rõ aperitif với digestif. Trong khi aperitif được uống trước bữa ăn để kích thích tiêu hóa, thì digestif là loại rượu uống sau bữa ăn để hỗ trợ tiêu hóa và kết thúc bữa tiệc. Việc nhầm lẫn hai thuật ngữ này sẽ làm sai lệch hoàn toàn trình tự của một bữa ăn chuẩn mực trong văn hóa phương Tây.
Ngoài ra, aperitif khác với cocktail ở chỗ không phải mọi cocktail đều là rượu khai vị. Một aperitif có thể là một ly rượu vang sủi, rượu sherry hoặc một loại cocktail nhẹ, nhưng mục đích sử dụng mới là yếu tố định nghĩa từ này.
Lưu ý về cách dùng và ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dịch là "rượu khai vị", nhưng cần lưu ý rằng không phải lúc nào cũng là "rượu" theo nghĩa hẹp (spirit), mà có thể là bất kỳ đồ uống có cồn nào phù hợp với vai trò này.
Đúng: Would you like an aperitif before dinner? (Bạn có muốn dùng một chút rượu khai vị trước bữa tối không?)
Sai: Sử dụng aperitif để chỉ một loại đồ uống uống trong lúc ăn hoặc sau khi ăn.
Từ này là một danh từ đếm được, vì vậy khi sử dụng ở dạng số ít, bạn cần có mạo từ an đi kèm phía trước.
Ý nghĩa
Một loại đồ uống có cồn được dùng trước bữa ăn để kích thích sự thèm ăn
We ordered a glass of dry sherry as an aperitif.
Chúng tôi đã gọi một ly rượu sherry khô để làm rượu khai vị.