heart
Từ này đóng vai trò như một cầu nối giữa thực tế sinh học và cảm xúc ẩn dụ. Mặc dù dùng để mô tả một cơ quan vật lý, nhưng sức mạnh chính của heart trong tiếng Anh là tính biểu tượng, đại diện cho tâm điểm của những trải nghiệm con người.
Khi được dùng để mô tả vị trí, từ này gợi lên cảm giác về chiều sâu, sự bảo vệ và sức sống. heart của một thành phố hay một khu rừng không chỉ đơn thuần là trung tâm về mặt hình học, mà còn là phần đặc trưng nhất hoặc hoạt động sôi nổi nhất.
Về mặt cảm xúc, từ này mang hàm ý tích cực mạnh mẽ về sự chân thành, lòng dũng cảm và sự thấu cảm. Khác với mind (tâm trí) gợi lên sự logic và tính toán, heart lại gợi mở về những cảm xúc thuần khiết, trung thực và trực giác đạo đức.
Countable when referring to the physical organ in a chest or the symbol of love. Uncountable when describing someone's emotional nature, such as having 'a kind heart' (as a quality) or 'heart' meaning courage ('he has a lot of heart').
Ý nghĩa
Cơ quan cơ bóp để đẩy máu đi khắp cơ thể người và các loài động vật khác
"The doctor listened to the patient's heart with a stethoscope."
Bác sĩ đã dùng ống nghe để nghe nhịp tim của bệnh nhân.
Phần trung tâm hoặc sâu nhất của một thứ gì đó
"They built a small cottage in the heart of the forest."
Họ đã xây một ngôi nhà nhỏ ở giữa trung tâm khu rừng.
Nơi được tin là trung tâm của các cảm xúc; biểu tượng của tình yêu thương hoặc lòng dũng cảm
"She has a heart of gold and helps everyone she meets."
Cô ấy có một trái tim nhân hậu và luôn giúp đỡ mọi người cô gặp.
Ví dụ
The surgeon performed a complex operation on the patient's heart.
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca mổ phức tạp trên tim của bệnh nhân.
The hotel is located in the heart of the city.
Khách sạn nằm ở ngay trung tâm thành phố.
It takes a lot of heart to stand up for your beliefs.
Cần rất nhiều trái tim dũng cảm để bảo vệ niềm tin của chính mình.