kindness
lòng tốt / hành động tử tế
Danh từ
kindness không chỉ đơn thuần là sự tử tế, mà nó bao hàm cả một phẩm chất đạo đức và những hành động cụ thể thể hiện sự quan tâm, hào phóng đối với người khác. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "lòng tốt" (khi nói về phẩm chất) hoặc "hành động tử tế" (khi nói về một việc làm cụ thể).
Ý nghĩa
Danh từlòng tốt
Phẩm chất thân thiện, hào phóng và chu đáo đối với người khác
"Her kindness toward strangers is well known."
Lòng tốt của cô ấy đối với những người tị nạn đã được toàn thể cộng đồng khen ngợi.
Danh từhành động tử tế
Một hành động thân thiện, hào phóng hoặc chu đáo
"I will never forget the kindness you showed me during my illness."
Tôi sẽ không bao giờ quên hành động tử tế mà bạn đã dành cho tôi khi tôi bị mắc kẹt.