toast
Từ toast mang hai nhóm nghĩa hoàn toàn khác biệt mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp. Một mặt, nó liên quan đến thực phẩm, mặt khác lại liên quan đến các nghi thức xã hội.
Countable when referring to the individual pieces of browned bread. Uncountable when referring to the general category of food or the act of celebrating.
Ý nghĩa
Bánh mì lát đã được làm cho vàng nâu bằng nhiệt bức xạ
I had toast and jam for breakfast.
Tôi đã ăn bánh mì nướng và mứt cho bữa sáng.
Hành động nâng ly và uống để vinh danh một người hoặc một sự kiện
The best man proposed a toast to the newlyweds.
Phù rể đã nâng ly chúc mừng cặp đôi mới cưới.
Làm cho bánh mì vàng nâu bằng cách tiếp xúc với nhiệt
I will toast the bagel for you.
Tôi sẽ nướng bánh mì vòng cho bạn.
Uống để vinh danh một người hoặc một sự kiện
We toasted the winner of the race.
Chúng tôi đã uống chúc mừng người chiến thắng cuộc đua.
Trở nên vàng nâu và giòn thông qua nhiệt độ
The bread is starting to toast.
Bánh mì đang bắt đầu chín vàng.