amiable
amiable mô tả một người có tính cách dễ mến, thân thiện và luôn tạo ra cảm giác dễ chịu cho những người xung quanh. Từ này nhấn mạnh vào sự hòa nhã trong giao tiếp và thái độ cởi mở, khiến người khác cảm thấy thoải mái khi tiếp xúc.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn amiable với friendly. Trong khi friendly là một từ phổ biến, mang nghĩa rộng là thân thiện (có thể là một hành động nhất thời hoặc một trạng thái), thì amiable thiên về mô tả một nét tính cách bền vững, một bản chất dịu dàng và lịch sự.
Một sự phân biệt khác là với amicable. Mặc dù cả hai đều bắt nguồn từ gốc từ Latin có nghĩa là "bạn bè", nhưng amicable thường được dùng để mô tả các mối quan hệ, thỏa thuận hoặc cuộc chia tay diễn ra trong hòa bình, không có tranh cãi (ví dụ: an amicable divorce - một cuộc ly hôn hòa bình), thay vì mô tả tính cách cá nhân như amiable.
Đúng: She has an amiable personality. (Cô ấy có một tính cách dễ mến.)
Sai: They reached an amiable agreement. (Trong trường hợp này, phải dùng amicable để chỉ sự hòa thuận trong thỏa thuận.)
Cách dùng trong ngữ cảnh
amiable thường được dùng trong các văn cảnh trang trọng hoặc mô tả chi tiết về con người. Nó gợi lên hình ảnh một người không chỉ tốt bụng mà còn có cách cư xử tinh tế, nhã nhặn, tránh gây xung đột.
Về mặt ngữ pháp, đây là một tính từ dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ nối.
Ý nghĩa
Có hoặc thể hiện một thái độ thân thiện và dễ mến
"He was an amiable young man who got along with everyone."
Anh ấy là một chàng trai trẻ hòa nhã, người có thể hòa hợp với tất cả mọi người.