warm
/wɔːm/
Về mặt vật lý, warm mô tả một mức nhiệt độ dễ chịu, mang lại cảm giác thoải mái thay vì gây ngột ngạt. Từ này nằm ở khoảng giữa tepid (thường là hơi ấm một cách khó chịu) và hot (nóng gắt hoặc nóng bỏng).
Về mặt cảm xúc, từ này truyền tải cảm giác an toàn, chân thành và dễ gần. Trong khi friendly mô tả một hành vi cụ thể, thì warm lại mô tả một phong thái hoặc đặc điểm tính cách khiến người khác cảm thấy được chào đón và quan tâm.
Trong ngữ cảnh động từ, nó ám chỉ sự chuyển đổi dần dần sang trạng thái nóng hơn. Từ này thường được dùng trong các tình huống chuẩn bị, chẳng hạn như làm nóng cơ bắp trước khi tập thể dục hoặc hâm nóng thức ăn trước khi ăn.
Ý nghĩa
Có hoặc tỏa ra nhiệt độ vừa phải; không lạnh
"A warm breeze blew from the south."
Một làn gió ấm thổi đến từ phương nam.
Thể hiện sự nhiệt tình, tình cảm hoặc lòng tốt
"She gave me a warm welcome when I arrived."
Cô ấy đã đón tiếp tôi một cách nồng nhiệt khi tôi đến.
Làm cho ai đó hoặc vật gì đó trở nên ấm hơn về nhiệt độ
"I used a blanket to warm my frozen toes."
Tôi đã dùng một chiếc chăn để làm ấm những ngón chân đang đóng băng của mình.
Trở nên ấm hơn; tăng nhiệt độ
"The weather finally began to warm in late March."
Thời tiết cuối cùng cũng bắt đầu ấm lên vào cuối tháng Ba.