amiability
sự hòa nhã / tính dễ gần
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự hòa nhã
Phẩm chất có phong thái thân thiện và dễ mến
"Her natural amiability made her popular with all her colleagues."
Sự hòa nhã tự nhiên khiến cô ấy được lòng tất cả đồng nghiệp.
tính dễ gần
Khuynh hướng thích giao tiếp và dễ chịu khi tương tác với người khác
Tính dễ gần chân thành của chủ nhà đảm bảo rằng mọi vị khách đều cảm thấy được chào đón tại bữa tiệc.