sociable
hòa đồng / có tính xã hội
Tính từ
So sánh hơn: more sociableSo sánh nhất: most sociable
Ý nghĩa
Tính từhòa đồng
Sẵn lòng trò chuyện và dành thời gian với người khác một cách thân thiện
"He is a very sociable person who makes friends wherever he goes."
Anh ấy là một người rất hòa đồng, đi đến đâu cũng kết bạn đến đó.
Tính từcó tính xã hội
Sống theo cộng đồng hoặc theo nhóm thay vì sống đơn độc
"Certain species of primates are highly sociable animals."
Một số loài linh trưởng là những loài động vật có tính xã hội cao.