distant
Từ distant diễn tả một sự chia tách không chỉ đơn thuần là về mặt vật lý. Khi dùng để mô tả một người, nó ám chỉ một rào cản cảm xúc hoặc sự thiếu thân mật có chủ đích, tạo ra cảm giác lạnh lùng hoặc khó tiếp cận. Từ này thường được dùng trong các tình huống giao tiếp xã hội để chỉ một người tuy hiện diện về mặt thể xác nhưng lại hờ hững về mặt tâm hồn hoặc cảm xúc.
Xét về khía cạnh không gian hoặc thời gian, từ này nhấn mạnh vào sự bao la của khoảng cách. Dù có nghĩa tương tự như far, nhưng distant thường ngụ ý một mức độ xa xôi khiến đối tượng có cảm giác không thể chạm tới hoặc bị ngắt kết nối với thực tại hiện tại, chẳng hạn như một ký ức xa xăm hay một ngôi sao xa xôi.
Ý nghĩa
Xa về khoảng cách không gian hoặc thời gian
"The distant mountains were covered in mist."
Những ngọn núi xa xôi bị bao phủ trong sương mù.
Thái độ lạnh lùng và dè dặt; không thân thiện
"He remained distant and aloof during the meeting."
Anh ấy vẫn giữ vẻ xa cách và lạnh lùng trong suốt cuộc họp.