sugar
Từ này mang một sự liên tưởng mạnh mẽ về cảm giác ngọt ngào và dễ chịu, thường được dùng như một cách nói ngắn gọn để chỉ bất cứ điều gì đáng khao khát hoặc mang lại sự an ủi. Trong bối cảnh ẩm thực, đây là một nguyên liệu trung tính, nhưng trong các tình huống giao tiếp xã hội, nó thường ám chỉ một lớp vỏ tử tế hời hợt được dùng để che đậy một thực tế phũ phàng.
Khi được sử dụng như một động từ trong ý nghĩa xã hội, từ sugar gợi ý một nỗ lực có tính toán nhằm đánh lừa hoặc làm giảm nhẹ một cú sốc, tạo ra sự tương phản giữa vẻ ngoài ngọt ngào và nội dung cay đắng bên trong. Điều này khiến từ này mang một sắc thái hơi thao túng khi áp dụng vào việc giao tiếp.
Uncountable when referring to the white crystalline substance in a bowl. Countable when referring to different types or varieties of sugar, such as coconut sugar and cane sugar.
Ý nghĩa
Một chất kết tinh ngọt thu được từ cây mía hoặc củ cải đường
Pass me the sugar for my coffee.
Đưa tôi lọ đường để pha cà phê với.
Thêm đường vào thức ăn hoặc đồ uống
She sugared the berries to make them sweeter.
Cô ấy đã cho đường vào những quả mọng để chúng ngọt hơn.
Khiến một điều gì đó có vẻ dễ chịu hoặc dễ chấp nhận hơn so với thực tế
The manager tried to sugar the bad news about the layoffs.
Người quản lý đã cố gắng nói giảm nói tránh tin xấu về việc cắt giảm nhân sự.
Ví dụ
Please add a spoonful of sugar to the tea.
Vui lòng cho một thìa đường vào trà.
He sugared the tart before putting it in the oven.
Anh ấy đã cho đường lên bánh tart trước khi cho vào lò nướng.
The politician tried to sugar the harsh reality of the tax hike.
Vị chính trị gia đã cố gắng nói giảm nói tránh thực tế khắc nghiệt về việc tăng thuế.