refreshment
đồ ăn nhẹ / sự hồi phục
Danh từ
Số nhiều: refreshments
refreshment mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh, điều mà người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn khi sử dụng.
Ý nghĩa
Danh từđồ ăn nhẹ
Thức ăn và đồ uống, thường là các món ăn nhẹ và thức uống, được cung cấp tại một cuộc họp hoặc sự kiện
They served light refreshments such as tea and biscuits during the break.
Họ đã phục vụ các món đồ ăn nhẹ như trà và bánh quy trong giờ giải lao.
Danh từsự hồi phục
Hành động khôi phục sức mạnh hoặc năng lượng thông qua việc nghỉ ngơi, ngủ hoặc ăn uống
A short nap provided the necessary refreshment to continue the journey.
Một giấc ngủ ngắn đã mang lại sự hồi phục cần thiết để tiếp tục cuộc hành trình.