refreshment
refreshment mang hai sắc thái ý nghĩa chính mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp thực tế.
Ý nghĩa
Thức ăn và đồ uống, thường là các món ăn nhẹ và nước giải khát, được cung cấp tại một cuộc họp, bữa tiệc hoặc sự kiện
"They served light refreshments such as tea and biscuits during the break."
Họ đã phục vụ các món ăn nhẹ như trà và bánh mì sandwich nhỏ trong giờ giải lao.
Hành động khôi phục sức mạnh, năng lượng hoặc tinh thần thông qua việc nghỉ ngơi, ngủ hoặc thay đổi hoạt động
"A short nap provided the necessary refreshment to continue the journey."
Một giấc ngủ ngắn vào buổi chiều đã cung cấp sự hồi phục cần thiết để hoàn thành ngày làm việc.
Trạng thái cảm thấy tươi mới hoặc tràn đầy năng lượng sau một khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc được kích thích
Không khí mát mẻ của vùng núi đã mang lại cảm giác sảng khoái hoàn toàn cho những người leo núi mệt mỏi.