D
Dicread
HomeDictionaryRrefreshment

refreshment

đồ ăn nhẹ / sự hồi phục
Danh từ
Số nhiều: refreshments

refreshment mang hai sc thái ý nghĩa hoàn toàn khác bit tùy thuc vào ngcnh, điu mà người hc tiếng Anh cn đặc bit lưu ý để tránh nhm ln khi sdng.

Ý nghĩa

Danh từđồ ăn nhẹ

Thức ăn và đồ uống, thường là các món ăn nhẹ và thức uống, được cung cấp tại một cuộc họp hoặc sự kiện

They served light refreshments such as tea and biscuits during the break.

Họ đã phục vụ các món đồ ăn nhẹ như trà và bánh quy trong giờ giải lao.

Danh từsự hồi phục

Hành động khôi phục sức mạnh hoặc năng lượng thông qua việc nghỉ ngơi, ngủ hoặc ăn uống

A short nap provided the necessary refreshment to continue the journey.

Một giấc ngủ ngắn đã mang lại sự hồi phục cần thiết để tiếp tục cuộc hành trình.

Từ liên quan

Last Updated: June 19, 2026Report an Error