liqueur
rượu mùi
[C/U] Cả hai
Số nhiều: liqueurs
liqueur dùng để chỉ một loại rượu mạnh đã được pha thêm đường và các hương liệu tự nhiên như trái cây, thảo mộc hoặc gia vị để tạo ra vị ngọt và mùi thơm đặc trưng. Điểm mấu chốt để phân biệt liqueur với các loại rượu khác là hàm lượng đường cao, khiến nó thường đặc hơn và ngọt hơn nhiều so với rượu nền.
Countable when referring to a specific brand or variety of the drink (three different liqueurs). Uncountable when referring to the liquid substance in general (pour some liqueur into the glass).
Ý nghĩa
Danh từrượu mùi
Một loại rượu mạnh, ngọt, được pha chế với hương vị từ trái cây, thảo mộc, gia vị, hoa hoặc hạt
He poured a small glass of orange liqueur.
Anh ấy đã rót một ly nhỏ rượu mùi cam.