gathering
/ˈɡæ.ðə.ɹɪŋ/
Hình ảnh trung tâm của gathering là sự chuyển dịch từ trạng thái phân tán sang tập trung. Dù là đối với các vật thể vật lý, con người hay thông tin trừu tượng, từ này đều hàm ý một hành động chủ động kéo mọi thứ lại một điểm hoặc một nhóm duy nhất.
Khi đóng vai trò là danh từ, từ này thường mang sắc thái xã hội ấm cúng, gợi lên sự thân mật và tính cộng đồng (ví dụ: family gathering - buổi tụ họp gia đình), trái ngược với các thuật ngữ trang trọng hơn như meeting (cuộc họp) hay conference (hội nghị).
Trong ý nghĩa về nhận thức (gather from), từ này gợi ý một quá trình tổng hợp dần dần—tức là chắp vá các manh mối để đi đến kết luận thay vì nhận được một lời khẳng định trực tiếp.
Trong bối cảnh dệt may, từ này đề cập đến một kỹ thuật xử lý vải cụ thể nhằm tạo ra độ phồng và kết cấu thông qua việc thu gọn vải một cách có kiểm soát.
Countable when referring to a social event or meeting ('We had a small family gathering'). Uncountable when describing the act of collecting materials or information ('The gathering of evidence took several weeks').
Ý nghĩa
Thu thập hoặc tích tụ (đồ vật hoặc con người) lại một nơi
"gather scattered papers"
gom những tờ giấy rải rác
Đến cùng nhau hoặc tập hợp thành một nhóm
"friends gather for a party"
bạn bè tụ họp để dự tiệc
Suy luận hoặc hiểu điều gì đó từ những gì quan sát được hoặc được nói; luận ra
"gather from your tone"
hiểu từ giọng điệu của bạn
Kéo (vải, váy, v.v.) lại với nhau để tạo ra các nếp gấp hoặc nếp ly
"gather the hem of a dress"
xếp ly gấu váy
Một cuộc tập hợp hoặc gặp gỡ, đặc biệt là vì mục đích xã hội hoặc giải trí
"a family gathering"
một buổi tụ họp gia đình
Quá trình hoặc kết quả của việc thu thập hoặc tích lũy một thứ gì đó
"the gathering of evidence"
việc thu thập chứng cứ
Một nhóm người hoặc vật đã tập hợp lại với nhau
"a gathering of artists"
một nhóm các nghệ sĩ