agreeable
dễ chịu / sẵn lòng
Tính từ
So sánh hơn: more agreeableSo sánh nhất: most agreeable
agreeable là một tính từ đa nghĩa, nhưng điểm chung là nó luôn mang sắc thái tích cực. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mô tả tính cách con người, đặc điểm của một sự vật hoặc sự đồng thuận trong giao tiếp. Người học tiếng Việt cần lưu ý rằng agreeable không đơn thuần là "đồng ý" (như động từ agree), mà nó mô tả một trạng thái hoặc tính chất.
Ý nghĩa
Tính từdễ chịu
Mang lại cảm giác hài lòng hoặc thú vị cho các giác quan hoặc tâm trí
The room was decorated in very agreeable colors.
Căn phòng được trang trí bằng những màu sắc rất dễ chịu.
Tính từsẵn lòng
Sẵn sàng đồng ý với một đề xuất hoặc yêu cầu
She was agreeable to the terms of the contract.
Cô ấy sẵn lòng chấp nhận các điều khoản của hợp đồng.