unfriendly
không thân thiện / khó sử dụng / khắc nghiệt
Tính từ
So sánh hơn: unfriendlierSo sánh nhất: unfriendliest
Ý nghĩa
Tính từkhông thân thiện
Không cư xử một cách tử tế, dễ chịu hoặc niềm nở với người khác
"He gave me an unfriendly look when I entered the room."
Anh ấy nhìn tôi với vẻ không thân thiện khi tôi bước vào phòng.
Tính từkhó sử dụng
Khó sử dụng, điều hướng hoặc thấu hiểu, thường dùng để chỉ giao diện người dùng hoặc một hệ thống
"The software has an unfriendly layout that confuses new users."
Phần mềm này có bố cục khó sử dụng khiến những người dùng mới bị bối rối.
Tính từkhắc nghiệt
Không thuận lợi cho sự phát triển, sinh tồn hoặc một hoạt động cụ thể do điều kiện khắc nghiệt
"The desert is an unfriendly environment for most plant species."
Sa mạc là một môi trường khắc nghiệt đối với hầu hết các loài thực vật.