D
Dicread
HomeDictionaryBbrusque

brusque

cộc lốc / gắt gỏng
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từcộc lốc

đột ngột hoặc thiếu tế nhị trong lời nói hoặc cách cư xử, thường đến mức bị coi là thô lỗ

"His brusque response suggested that he had no interest in further discussion."

Anh ấy trả lời một cách cộc lốc rồi bỏ đi mà không nói thêm lời nào.

gắt gỏng

đặc trưng bởi cách nói ngắn gọn, thẳng thừng hoặc cụt ngủn

Giọng điệu gắt gỏng của người quản lý không để lại cơ hội nào cho việc thương lượng.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error