friendship
friendship chủ yếu được dùng để chỉ một mối quan hệ tình cảm bền chặt, dựa trên sự tin tưởng và quý mến lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều người. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tình bạn". Tuy nhiên, người học cần lưu ý rằng friendship không chỉ gói gọn trong tình cảm cá nhân mà còn có thể dùng trong bối cảnh ngoại giao hoặc chính trị để chỉ sự hòa hảo, hữu nghị giữa các quốc gia.
Sự khác biệt về sắc thái
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt là việc phân biệt giữa friendship (tình bạn/sự thân thiện) và friendliness (sự thân thiện/cởi mở). Trong khi friendship nhấn mạnh vào một mối quan hệ sâu sắc, có sự gắn kết lâu dài, thì friendliness lại mô tả một đặc điểm tính cách hoặc thái độ cư xử lịch sự, dễ gần với mọi người, kể cả với người lạ.
Đúng: Their friendship has lasted for decades. (Tình bạn của họ đã kéo dài hàng thập kỷ - nhấn mạnh mối quan hệ).
Đúng: The staff greeted us with great friendliness. (Nhân viên chào đón chúng tôi với sự thân thiện tuyệt vời - nhấn mạnh thái độ).
Lưu ý về cách sử dụng và ngữ pháp
friendship là một danh từ không đếm được khi nói về khái niệm tình bạn nói chung. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt khi muốn nhấn mạnh vào các loại hình tình bạn khác nhau hoặc các mối quan hệ cụ thể, nó có thể được dùng như một danh từ đếm được, dù trường hợp này ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn nên chọn từ "tình bạn" cho các mối quan hệ cá nhân hoặc "tình hữu nghị" cho các mối quan hệ chính thức giữa các tổ chức hoặc quốc gia để đảm bảo tính tự nhiên và trang trọng.
Countable when referring to a specific relationship between two people (a friendship). Uncountable when referring to the general concept of being friendly (showing friendship).
Ý nghĩa
Trạng thái là bạn bè; một mối quan hệ đặc trưng bởi sự quý mến, tin tưởng và hỗ trợ lẫn nhau
"Their friendship began in childhood and lasted for over fifty years."
Tình bạn của họ bắt đầu từ thời thơ ấu và kéo dài hơn năm mươi năm.
Phẩm chất thân thiện hoặc hành động cư xử một cách thân thiện
"She treated all the new employees with great friendship and kindness."
Cô ấy đối xử với tất cả các nhân viên mới bằng sự thân thiện và lòng tốt tuyệt vời.