pleasant
/ˈplɛzənt/
Về cơ bản, pleasant mô tả điều gì đó mang lại cảm giác hài lòng, thích thú hoặc một niềm vui nhẹ nhàng. Đặc điểm của từ này là sự dịu dàng, dễ chịu thay vì một cảm giác mãnh liệt hay quá choáng ngợp.
Khác với exciting (thú vị/phấn khích) hay exhilarating (vui sướng tột độ) vốn hàm ý năng lượng cao, pleasant gợi lên một trạng thái bình yên và thoải mái. Từ này thường được dùng để mô tả môi trường (một làn gió dễ chịu), tính cách (một chàng trai dễ mến) hoặc những trải nghiệm (một buổi tối dễ chịu).
Trong các bối cảnh giao tiếp xã hội, từ này mang hàm ý về sự lịch sự và nhã nhặn. Khi mô tả một người là pleasant, điều đó thường ngụ ý rằng họ dễ gần và hòa đồng, tuy nhiên trong một số ngữ cảnh phê bình, nó có thể ám chỉ một cách tinh tế rằng người đó thiếu chiều sâu hoặc chỉ thân thiện một cách hời hợt.
Ý nghĩa
Mang lại cảm giác hạnh phúc hoặc thích thú
"The weather is very pleasant today."
Thời tiết hôm nay rất dễ chịu.