geniality
sự niềm nở / sự dễ chịu
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự niềm nở
Phẩm chất thân thiện, vui vẻ và nồng hậu trong cách cư xử
Her natural geniality made her an instant favorite among the new employees.
Sự niềm nở tự nhiên của cô ấy đã khiến cô nhanh chóng được các nhân viên mới yêu mến.
Danh từsự dễ chịu
Phẩm chất dễ chịu hoặc hài hòa, thường đặc biệt liên quan đến bầu không khí hoặc môi trường xã hội
The geniality of the evening was enhanced by the soft music and candlelight.
Sự dễ chịu của buổi tối càng được tăng thêm nhờ tiếng nhạc nhẹ nhàng và ánh nến.