cold
Thuật ngữ này chủ yếu mô tả một trạng thái nhiệt đặc trưng bởi sự thiếu hụt nhiệt lượng, thường gây ra các phản ứng sinh lý như rùng mình hoặc co người. Khi dùng để mô tả môi trường, từ này gợi ý một sự thiếu ấm áp, khiến con người cần đến quần áo bảo hộ hoặc nơi trú ẩn để duy trì trạng thái cân bằng nội môi.
Ngoài nhiệt độ vật lý, từ này thường chuyển sang phạm vi tâm lý để mô tả sự thiếu hụt cảm xúc, sự thấu cảm hoặc lòng thân thiện. Theo nghĩa này, một tính cách cold (lạnh lùng) phản chiếu cảm giác lạnh lẽo về mặt vật lý, ám chỉ một bầu không khí giao tiếp xa cách hoặc vô cảm.
Ý nghĩa
Ở mức nhiệt độ thấp, đặc biệt là thấp đến mức gây khó chịu
"The winter air was cold and biting."
Không khí mùa đông lạnh lẽo và buốt giá.
Ví dụ
The winter air was cold and biting.
Không khí mùa đông lạnh lẽo và buốt giá.