amity
amity mô tả một trạng thái hòa hợp, thân thiện và hữu nghị, thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc chính trị. Khác với friendship vốn nhấn mạnh vào mối quan hệ cá nhân, tình cảm gần gũi giữa hai hoặc nhiều người, amity mang sắc thái rộng hơn, ám chỉ sự chung sống hòa bình và thiếu vắng xung đột giữa các cộng đồng, tổ chức hoặc quốc gia.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi muốn nói về tình bạn thân thiết, hãy dùng friendship. Khi muốn nói về một thỏa thuận hòa bình hoặc sự hợp tác hữu nghị giữa các chính phủ, amity là lựa chọn chính xác hơn. Ví dụ, cụm từ treaty of amity (hiệp ước hữu nghị) là một thuật ngữ ngoại giao chuẩn mực, trong khi dùng treaty of friendship sẽ khiến câu văn trở nên kém chuyên nghiệp và quá thân mật.
Đúng: The two nations strive for amity and cooperation. (Hai quốc gia nỗ lực vì tình hữu nghị và sự hợp tác.)
Sai: I have a strong amity with my best friend. (Thay vào đó, hãy dùng friendship vì đây là mối quan hệ cá nhân.)
Lưu ý về ngữ pháp
amity là một danh từ không đếm được. Bạn không nên sử dụng nó ở dạng số nhiều hoặc đi kèm với các mạo từ không xác định như an trong hầu hết các trường hợp thông thường.
Ý nghĩa
Trạng thái tình bạn và sự hòa hợp hòa bình giữa những cá nhân, nhóm hoặc quốc gia
"The two countries signed a treaty to promote lasting amity and cooperation."
Hai quốc gia đã ký một hiệp ước để đảm bảo tình hữu nghị và sự hợp tác lâu dài.