interpersonal
interpersonal được sử dụng để mô tả những điều xảy ra giữa hai hoặc nhiều người, đặc biệt là nhấn mạnh vào khía cạnh tâm lý, cảm xúc và kỹ năng giao tiếp. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "liên cá nhân", nhưng trong các ngữ cảnh đời thường, nó có thể được hiểu đơn giản là "giữa người với người".
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Điểm mấu chốt của interpersonal là sự tương tác hai chiều. Nó không chỉ nói về việc nói chuyện, mà còn bao gồm khả năng thấu cảm, lắng nghe và quản lý xung đột. Người học cần phân biệt rõ interpersonal với intrapersonal (nội tâm/trong một cá nhân). Trong khi interpersonal hướng ra bên ngoài (giữa tôi và bạn), thì intrapersonal hướng vào bên trong (tôi với chính mình).
interpersonal skills: Kỹ năng giao tiếp liên cá nhân (khả năng làm việc và tương tác hiệu quả với người khác).
intrapersonal intelligence: Trí thông minh nội tâm (khả năng hiểu rõ cảm xúc và suy nghĩ của chính mình).
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến của người Việt khi dịch interpersonal là chỉ dùng từ "giao tiếp". Tuy nhiên, "giao tiếp" (communication) chỉ là một phần của interpersonal. Interpersonal bao hàm cả những mối quan hệ tình cảm, sự gắn kết và các quy tắc ứng xử xã hội.
❌ Sai: interpersonal relationship $\rightarrow$ mối quan hệ giao tiếp (Cách dịch này quá hẹp).
✅ Đúng: interpersonal relationship $\rightarrow$ mối quan hệ liên cá nhân hoặc mối quan hệ giữa cá nhân với cá nhân.
Đặc điểm ngữ phápInterpersonal đóng vai trò là một tính từ, vì vậy nó luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa để xác định tính chất của mối quan hệ hoặc kỹ năng đó.
Ý nghĩa
Liên quan đến các mối quan hệ hoặc sự giao tiếp giữa mọi người với nhau
They are working on their interpersonal skills.
Họ đang trau dồi các kỹ năng giao tiếp liên cá nhân của mình.