concord
sự hòa hợp / sự hợp thức
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự hòa hợp
Sự đồng thuận hoặc hòa hợp giữa những người hoặc các nhóm với nhau
"The two nations finally reached a concord after years of conflict."
Hai quốc gia cuối cùng đã đạt được trạng thái hòa hợp sau nhiều năm tranh chấp biên giới.
Danh từsự hợp thức
Sự tương hợp giữa một từ với một từ khác trong câu về mặt số, giống hoặc ngôi
"The subject and verb must be in concord to ensure the sentence is grammatically correct."
Chủ ngữ và động từ phải hợp thức với nhau để đảm bảo câu đúng về mặt ngữ pháp.