concord
concord mang sắc thái trang trọng, thường được dùng để chỉ một trạng thái hòa bình, đồng thuận hoặc sự nhất trí cao giữa các bên, đặc biệt là trong bối cảnh chính trị, ngoại giao hoặc tôn giáo. Khác với agreement (sự đồng ý) vốn mang tính phổ biến và đời thường, concord gợi lên một sự hòa hợp sâu sắc và bền vững hơn, thường là kết quả của một quá trình giải quyết mâu thuẫn.
Ý nghĩa
Trạng thái đồng thuận hoặc hòa hợp giữa những người hoặc các nhóm với nhau
The two nations finally reached a concord after years of conflict.
Hai quốc gia cuối cùng đã đạt được sự hòa hợp sau nhiều năm xung đột.
Sự đồng nhất hoặc nhất quán giữa các từ hoặc chức năng ngữ pháp của chúng, chẳng hạn như về số và giống
The subject and verb must be in concord to ensure the sentence is grammatically correct.
Chủ ngữ và động từ phải có sự hợp nhất ngữ pháp để đảm bảo câu đúng về mặt ngữ pháp.